SGT
Sài Gòn TelecomInternetHOSE
9.600
−3,13%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
57 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +1534.8% | +435.0% | 1 / 3 | +81.6% | -9.94 pp | +14.54 pp | +1.5% | 1.46 | 43.82 | 329 | +81,6% | 52,4 | +2.004,4% | 43.82 | 17.30 | +153,3% |
| Điểm | 12 | 12 | 4 | 12 | 0 | 12 | 0 | 6 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 9.600 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 219,1
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng329Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng329Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng54,9Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng117Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%35.1%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày1.1%Q2/26
Cảnh báo ngoại lai: 1 kỳ ngoài khoảng -1.825…1.825 ngày, vẽ tại mốc giới hạn
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng22,8Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng7.972Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần7.972Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng257Q2/26
10.Định giá
Lần · %43,8×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %371Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Gấp 16,3 lần
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
435%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26