Lọc tín hiệu
SIP

SIP

Đầu tư Sài Gòn VRG
Bất động sảnHOSE
49.800
+0,61%
2026-08-26

Phân tích cơ bản

40 / 100bộ tiêu chí BĐS · 13 mục
Tiêu chíGiá trịKhung điểmĐiểm
C1Tồn kho/VCSH5.3%<50%0 / 6
C2Vòng quay TK2331.8%>20%8 / 8
C3Trả trước/TK3.9%<10%0 / 10
C4Trả trước/Nợ vay0.2%<20%0 / 8
C5Trả trước YoY-54.8%<0%0 / 8
C6Tiền/Nợ vay26.7%10-30%4 / 10
C7TSNH/Nợ NH2.55×>1.56 / 6
C8Nợ NH/Tổng82.7%>60%0 / 8
C9Số năm CFO+2/3 năm2 năm4 / 6
C10CFO/Nợ vay47.3%>20%8 / 8
C11Phải thu/Trả trước5430.9%>100%0 / 8
C12P/B vs 20q75.1%70-856 / 8
C13P/E vs 20q71.2%70-1004 / 6

Chấm theo bộ tiêu chí BĐS — quỹ đất, người mua trả tiền trước và dòng tiền, không phải tiêu chí sản xuất.

Biểu đồ tài chính

1.Doanh thu

Tỷ đồng8.5962025
Doanh thu thuầnTăng trưởng YoY

2.Lợi nhuận sau thuế

Tỷ đồng1.4672025
Lợi nhuận gộpLợi nhuận sau thuếLNST cổ đông công ty mẹTăng trưởng LNST

3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế

Tỷ đồng1.8392025
HĐ kinh doanh chínhHĐ tài chínhCông ty liên doanh, liên kếtLợi nhuận khácTăng trưởng HĐKD chính

4.Biên lãi

%15.6%2025
Biên lãi gộpBiên lãi sau thuếBiên lãi EBITDAROEROA

5.Lưu chuyển tiền

Tỷ đồng2.4402025
HĐ kinh doanhHĐ đầu tưHĐ tài chính (suy ra)Dòng tiền tự do (FCF)Tiền cuối kỳ

6.Định giá

Lần · %8,4×Q2/26
P/EP/BROE (%)EPS (đồng)

7.Tài sản

Tỷ đồng30.073Q2/26
Tiền và tương đươngĐầu tư TC ngắn hạnĐầu tư TC dài hạnCác khoản phải thuTồn khoTài sản cố địnhTS dở dang dài hạnKhác

8.Nguồn vốn

Tỷ đồng30.073Q2/26
Vay ngắn hạnPhải trả người bánNgười mua trả trướcDT chưa thực hiệnVay dài hạnVốn chủ sở hữuNợ khác

9.Người mua trả trước

Tỷ đồng11,2Q2/26
Trả trước ngắn hạnTrả trước dài hạnDT chưa thực hiện NHDT chưa thực hiện DH

Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26