TNG
Đầu tư và Thương mại TNGHàng May mặcHNX
17.000
−1,16%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
52 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +16.5% | +31.5% | 3 / 3 | +15.3% | -0.33 pp | +0.29 pp | +21.9% | 2.20 | 4.94 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 8 | 4 | 8 | 12 | -4 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 17.000 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 3.439P/E: 4.9P/E trung vị 5 năm: 7.6
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng8.6992025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng3932025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng4852025
4.Biên lãi
%14.2%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng4192025
6.Định giá
Lần · %5,0×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng8.096Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng8.096Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng1,67Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26