TNG
Đầu tư và Thương mại TNGHàng May mặcHNX
18.100
−1,63%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
52 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +16.5% | +31.5% | 3 / 3 | +15.3% | -0.33 pp | +0.29 pp | +21.9% | 2.20 | 5.26 | 2.914 | +15,3% | 147 | +22,4% | 5.26 | 7.59 | −30,7% |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 8 | 4 | 8 | 12 | -4 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 18.100 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 3.439
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng2.914Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng2.914Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng150Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng539Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%13.6%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày11.6%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng510Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng8.096Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần8.096Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng269Q2/26
10.Định giá
Lần · %5,3×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.164Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
18.9%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
32.3%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
5.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26