TVN
Thép Việt NamThép và sản phẩm thépUPCOM
9.600
−3,03%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
43 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +65.7% | +21.9% | 2 / 3 | -6.2% | +2.13 pp | +1.89 pp | +8.8% | 0.89 | 8.28 | 11.091 | −6,2% | 465 | +70,5% | 8.28 | 5.18 | +59,7% |
| Điểm | 12 | 0 | 8 | 0 | 8 | 8 | 0 | 6 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 9.600 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 1.160
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng12.512Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng12.512Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng433Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng961Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%4.7%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày3.9%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng219Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng29.010Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần29.010Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng289Q2/26
10.Định giá
Lần · %8,3×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %639Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
65.6%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
21.9%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26