TVN
Thép Việt NamThép và sản phẩm thépUPCOM
9.500
+0,00%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
43 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +65.7% | +21.9% | 2 / 3 | -6.2% | +2.13 pp | +1.89 pp | +8.8% | 0.89 | 8.19 |
| Điểm | 12 | 0 | 8 | 0 | 8 | 8 | 0 | 6 | 4 |
Chú thích định giá:Giá: 9.500 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 1.160P/E: 8.2P/E trung vị 5 năm: 5.2
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng44.4582025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng5782025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng6602025
4.Biên lãi
%4.1%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng7012025
6.Định giá
Lần · %8,2×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng29.010Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng29.010Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng174Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26