VGC
Tổng Công ty ViglaceraVật liệu xây dựng & Nội thấtHOSE
41.200
+1,85%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
52 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +28.4% | -0.3% | 2 / 3 | +38.2% | -4.56 pp | +1.91 pp | +16.2% | 0.47 | 12.98 |
| Điểm | 4 | 0 | 8 | 12 | 0 | 8 | 4 | 12 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 41.200 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 3.173P/E: 13.0P/E trung vị 5 năm: 14.5
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng13.3152025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1.5942025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng2.2022025
4.Biên lãi
%30.0%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng3.3392025
6.Định giá
Lần · %13,0×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng27.670Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng27.670Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng1.237Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26