FOX
FPT TelecomViễn thông cố địnhUPCOM
55.800
+0,90%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
50 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +12.1% | +16.9% | 3 / 3 | +17.6% | -4.73 pp | -0.90 pp | +31.8% | 0.85 | 11.30 | 5.616 | +17,6% | 1.011 | +12,0% | 11.30 | 15.65 | −27,8% |
| Điểm | 0 | 0 | 12 | 8 | 0 | 4 | 12 | 6 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 55.800 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 4.936
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng5.616Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng5.616Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng991Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng4.660Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%48.0%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày49.6%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng2.126Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng31.012Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần31.012Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng2.133Q2/26
10.Định giá
Lần · %11,3×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.342Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
12.1%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
16.9%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26