Lọc tín hiệu
NET

NET

Bột giặt Net
Hàng cá nhânHNX
Cùng ngành:BBTBVNCETLBELIXPNJTNVXPH
58.000
+0,52%
2026-10-19

Phân tích cơ bản

41 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
Kết quả kinh doanh quýĐịnh giá tương đối
Tiêu chíTăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)Số quý EPS tăng trưởngTăng trưởng doanh thu (YoY)Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)Doanh thu (tỷ)DT YoYLNST (tỷ)LNST YoYP/ETrung vị P/E 5 nămP/E vs. trung vị 5 năm
Giá trị-72.2%-45.1%0 / 3+29.4%-9.81 pp-6.71 pp+21.0%0.1110.51456+29,4%8,4−72,2%10.519.16+14,8%
Điểm000120012128
Chú thích định giá:Giá: 58.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 5.517

Biểu đồ tài chính

1.Doanh thu & tăng trưởng

Tỷ đồng456Q2/26

1.Doanh thu & tăng trưởng

Tỷ đồng456Q2/26

2.Lợi nhuận & tăng trưởng

Tỷ đồng8,36Q2/26

3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)

Tỷ đồng156Q2/26

4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

%18.9%Q2/26

5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền

% · ngày44.3%Q2/26

6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền

Tỷ đồng148Q2/26

7.Cơ cấu tài sản

Tỷ đồng994Q2/26

8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay

Tỷ đồng · lần994Q2/26

9.Doanh thu chờ ghi nhận

Tỷ đồng18,6Q2/26

10.Định giá

Lần · %10,5×Q2/26

11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)

VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %373Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-72.2%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-45.1%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%

Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26