3.400
+0,00%
2024-07-25
Phân tích cơ bản
22 / 100CBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -689.1% | -132305.8% | 0 / 3 | -19.6% | -1.81 pp | -69.69 pp | +8.7% | -0.31 | — | 24,9 | −19,6% | −15,3 | −689,1% | — | -1.54 | — |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 3.400 (giá đóng cửa ngày 2024-07-25)EPS (4 quý): −2.781,3
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng24,9Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng24,9Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-15,3Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng-91,5Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%17.8%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày8.8%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng3,42Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng181Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần181Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng57,3Q2/26
10.Định giá
Lần · %-1,2×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-462Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-688%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-198288%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26