CTD
Xây dựng CotecconsXây dựngHOSE
63.000
−0,94%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
63 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -28.5% | +57.1% | 2 / 3 | +27.1% | +1.34 pp | -1.05 pp | +8.3% | 0.62 | 8.43 | 10.471 | +27,1% | 146 | −27,4% | 8.43 | 45.16 | −81,3% |
| Điểm | 0 | 12 | 8 | 12 | 8 | 4 | 0 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 63.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 7.471
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng10.471Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng10.471Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng146Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng1.020Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%4.2%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày6.9%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng816Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng38.751Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần38.751Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng9.032Q2/26
10.Định giá
Lần · %8,9×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.283Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-27.3%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
73.3%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
-0.2%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26