19.000
+0,00%
2026-09-24
Phân tích cơ bản
24 / 100CBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -8.1% | -59.2% | 0 / 3 | -21.3% | +1.53 pp | +1.05 pp | +5.4% | 1.01 | 24.04 | 402 | −21,3% | 26,4 | −6,4% | 24.04 | 13.14 | +83,0% |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 0 | 6 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 19.000 (giá đóng cửa ngày 2026-09-24)EPS (4 quý): 790,4
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng402Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng402Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng26,1Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng31,5Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%6.8%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-2.0%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng-516Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng1.667Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần1.667Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng77,3Q2/26
10.Định giá
Lần · %23,8×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %676Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-8.1%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-58.4%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26