Phân tích cơ bản
44 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -64.4% | +14.5% | 2 / 3 | -81.6% | +238.10 pp | +166.87 pp | -0.3% | 0.11 | 901.83 | 7,6 | −81,6% | 27,2 | −65,6% | 901.83 | 4.50 | +19.940,6% |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 0 | 12 | 12 | 0 | 12 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 6.700 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 7,4
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng7,56Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng7,56Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng18,2Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng-17,5Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%57.3%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-13.0%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng-1.345Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng1.876Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần1.876Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,42Q2/26
10.Định giá
Lần · %-168,3×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %189Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-71.8%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-71.8%
bình quân trên 1 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
Chưa đối chiếu được lịch sử số cổ phiếu
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26