VEA
Máy động lực và Máy NNMáy công nghiệpUPCOM
38.800
−1,77%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
56 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +4.6% | +7.4% | 2 / 3 | +24.6% | +2.71 pp | -33.89 pp | +28.0% | 0.00 | 6.67 | 1.298 | +24,6% | 2.218 | +4,0% | 6.67 | 6.47 | +3,1% |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 12 | 8 | 0 | 12 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 38.800 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 5.816
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.298Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.298Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng2.213Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng8.027Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%15.8%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-0.3%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng-97,3Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng32.175Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần32.175Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng26,9Q2/26
10.Định giá
Lần · %6,7×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.666Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
4.7%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
7.5%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26