Lọc tín hiệu
BIC

BIC

Bảo hiểm BIDV
Bảo hiểmHOSE
19.150
−1,03%
2026-10-15

Phân tích cơ bản

57 / 100Bộ tiêu chí: Bảo hiểm — Phi nhân thọ▲ 11,8% ΔFA so với quý trước

Tổng điểm FA /100 = Nền tảng chung /50 + Năng lực đặc thù /38 + Định giá /12 · Ngày BCTC: 29/07/2026

NỀN TẢNG CHUNG — 50 ĐIỂM
C1 · Tăng trưởng EPS YoY−25,53 %0 / 10
C2 · Số quý EPS tăng trưởng0,00 quý0 / 10
C3 · Tăng trưởng doanh thu bảo hiểm YoY0,61 %3 / 10
C4 · ROE TTM cổ đông mẹ13,33 %7 / 10
C5 · Xu hướng đệm vốn2,16 %7 / 10
Nền tảng chung17 / 50
NĂNG LỰC PHI NHÂN THỌ — 38 ĐIỂM
P1 · Biên lợi nhuận nghiệp vụ bảo hiểm23,92 %12 / 12
P2 · Δ Biên lợi nhuận nghiệp vụ YoY1,67 điểm %6 / 10
P3 · Hiệu suất đầu tư thuần TTM5,73 %8 / 8
P4 · Bao phủ dự phòng gộp1,76 lần8 / 8
Năng lực chuyên sâu34 / 38
ĐỊNH GIÁ — 12 ĐIỂM
P/B tương đối0,97 lần
Điểm6 / 12
KẾT QUẢ KINH DOANH QUÝ
Doanh thu bảo hiểm thuần trong quý — cùng dòng số liệu mà C3 chấm1.127,8 tỷ+0,6%
Lợi nhuận sau thuế trong quý, phần cổ đông công ty mẹ — cùng phạm vi với EPS và C4128,3 tỷ−25,5%

Biểu đồ tài chính

1.Doanh thu phí bảo hiểm & Tỷ lệ giữ lại

tỷ VND · tỷ lệ giữ lại %4.011Q2/26

1.Doanh thu phí bảo hiểm & Tỷ lệ giữ lại

tỷ VND · tỷ lệ giữ lại %4.011Q2/26

2.Chi phí bồi thường & Cấu trúc chi phí hoạt động

tỷ VND · tỷ lệ bồi thường & chi phí %30.4%Q2/26

3.Chi phí vốn Float & Ngưỡng an toàn

combined ratio % · chi phí float so với lãi tiền gửi 12M %-3.5%Q2/26

4.Hồ chứa tiền Float & Đòn bẩy Float

tỷ VND · đòn bẩy lần1.492Q2/26

5.Phân bổ tài sản sinh lãi & Tỷ suất đầu tư (YEA)

tỷ VND · YEA %7.569Q2/26

Ghi chú phương pháp luận: Danh mục tài sản sinh lãi được chuẩn hóa thành 5 nhóm cấu trúc từ Bảng cân đối kế toán, bảo đảm khả năng tái lập dữ liệu 100%. Tỷ suất YEA đo thu nhập tài chính thuần TTM trên tổng tài sản sinh lãi tại thời điểm ĐẦU KỲ.

6.Bộ đệm an toàn vốn pháp lý

tỷ VND · tỷ lệ thanh toán %3.513Q2/26

7.Chất lượng tài sản & Giá trị sổ sách hiệu chỉnh (ABV)

tỷ VND · đồng/cp4.272Q2/26

8.Động cơ lợi nhuận kép & Phân rã ROE

ROE % · combined ratio %13.3%Q2/26

9.Dải định giá P/B & P/ABV

lần0,9×Q2/26

10.Dòng tiền, Cổ tức & Tổng sinh lời (TSR)

tỷ VND · tỷ suất, chi trả & TSR %-20,7Q2/26

Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26