13.000
−4,41%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
85 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +225.2% | +333.1% | 3 / 3 | +9.9% | +9.48 pp | +7.87 pp | +17.3% | 0.00 | 6.56 | 259 | +9,9% | 30,8 | +225,2% | 6.56 | 13.25 | −50,5% |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 0 | 12 | 12 | 8 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 13.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 1.983
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng259Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng259Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng30,8Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng112Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%11.3%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày65.5%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng28,1Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng706Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần706Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,00Q2/26
10.Định giá
Lần · %6,6×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %684Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
225%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
148%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
3/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26