17.000
+6,25%
2026-10-16
Phân tích cơ bản
37 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -54.0% | +116.7% | 2 / 3 | -10.3% | -3.47 pp | -3.06 pp | +12.7% | 0.12 | 7.09 | 358 | −10,3% | 11,5 | −54,0% | 7.09 | 8.55 | −17,1% |
| Điểm | 0 | 12 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 17.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-16)EPS (4 quý): 2.399
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng358Q3/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng358Q3/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng11,5Q3/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng135Q3/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%9.8%Q3/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày12.4%Q3/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng68,8Q3/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng1.234Q3/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần1.234Q3/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,01Q3/26
10.Định giá
Lần · %7,1×Q3/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %256Q3/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-54.0%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
117%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
Chưa đối chiếu được lịch sử số cổ phiếu
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q3/26