17.000
+0,00%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
59 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -15.1% | +341.3% | 2 / 3 | +2.5% | +1.87 pp | -1.20 pp | +18.4% | 0.39 | 6.04 | 1.436 | +2,5% | 139 | −8,8% | 6.04 | 15.66 | −61,4% |
| Điểm | 0 | 12 | 8 | 0 | 8 | 4 | 8 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 17.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 2.814
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.436Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.436Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng121Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng768Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%10.3%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày3.7%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng478Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng7.865Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần7.865Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng63,8Q2/26
10.Định giá
Lần · %6,0×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %509Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-15.1%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
341%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26