GEE
Điện lực GelexThiết bị điệnHOSE
65.500
+0,31%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
61 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +33.5% | +17.1% | 2 / 3 | +46.3% | -1.56 pp | -0.92 pp | +45.6% | 1.00 | 7.35 | 9.524 | +46,3% | 740 | +30,8% | 7.35 | 13.32 | −44,8% |
| Điểm | 8 | 0 | 8 | 12 | 4 | 4 | 12 | 6 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 65.500 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 8.906
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng9.524Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng9.524Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng710Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng4.637Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%15.3%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày25.1%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng-1.304Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng19.562Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần19.562Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng801Q2/26
10.Định giá
Lần · %11,8×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.108Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
34.4%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
17.4%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
-0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26