97.600
−14,98%
2026-07-28
Phân tích cơ bản
39 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -31.9% | -1.3% | 2 / 3 | -0.1% | -2.82 pp | -3.25 pp | +28.1% | 1.33 | 16.16 | 716 | −0,1% | 50,0 | −31,8% | 16.16 | 30.80 | −47,5% |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 0 | 4 | 0 | 12 | 6 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 97.600 (giá đóng cửa ngày 2026-07-28)EPS (4 quý): 6.039
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng716Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng716Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng50,0Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng214Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%14.9%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày13.9%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng20,1Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng2.492Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần2.492Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng177Q2/26
10.Định giá
Lần · %16,2×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.541Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-31.8%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-1.2%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26