25.000
+0,00%
2026-10-07
Phân tích cơ bản
63 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +0.3% | +62.0% | 3 / 3 | +39.6% | +3.75 pp | -11.98 pp | 0.0% | 0.00 | 10.91 | 20,9 | +39,6% | 6,4 | +0,3% | 10.91 | 13.18 | −17,2% |
| Điểm | 0 | 12 | 12 | 12 | 12 | 0 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 25.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-07)EPS (4 quý): 2.292
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng20,9Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng20,9Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng6,46Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng57,8Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%29.5%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày6.0%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng77,3Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng609Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần609Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,08Q2/26
10.Định giá
Lần · %10,9×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %313Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
1.5%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
62.4%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26