6.000
+0,00%
2026-10-14
Phân tích cơ bản
26 / 100CBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -85.8% | -121.0% | 0 / 3 | -49.8% | +7.13 pp | -4.87 pp | +1.8% | 0.41 | 62.28 | 5,9 | −49,8% | 0,3 | −74,4% | 62.28 | 8.67 | +618,4% |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 12 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 6.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-14)EPS (4 quý): 96,3
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng5,93Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng5,93Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng0,14Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng1,10Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%32.4%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-0.4%Q2/26
Cảnh báo ngoại lai: 2 kỳ ngoài khoảng -1.825…1.825 ngày, vẽ tại mốc giới hạn
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng83,6Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần83,6Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,24Q2/26
10.Định giá
Lần · %62,3×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %15Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-85.8%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-121%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26