500,0
+0,00%
2026-10-16
Phân tích cơ bản
48 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +24.4% | -45.3% | 1 / 3 | +206.8% | -41.20 pp | +32.55 pp | +0.2% | 0.00 | 62.84 | 4,2 | +206,8% | −0,4 | +24,4% | 62.84 | -2.02 | — |
| Điểm | 4 | 0 | 4 | 12 | 0 | 12 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 500,0 (giá đóng cửa ngày 2026-10-16)EPS (4 quý): 8,0
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng4,20Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng4,20Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-0,45Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng1,21Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%2.0%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-1.3%Q2/26
Cảnh báo ngoại lai: 15 kỳ ngoài khoảng -1.825…1.825 ngày, vẽ tại mốc giới hạn
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng-4,89Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng283Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần283Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng18,9Q2/26
10.Định giá
Lần · %62,8×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-15Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-47.8%
bình quân trên 1 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26