Lọc tín hiệu
SGI

SGI

Đầu tư SGI Holdings
Hàng May mặcUPCOM
Cùng ngành:AATADSAG1BDGBMGDCGDM7EVEFTMG20
9.200
−2,13%
2026-10-19

Phân tích cơ bản

44 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
Kết quả kinh doanh quýĐịnh giá tương đối
Tiêu chíTăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)Số quý EPS tăng trưởngTăng trưởng doanh thu (YoY)Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)Doanh thu (tỷ)DT YoYLNST (tỷ)LNST YoYP/ETrung vị P/E 5 nămP/E vs. trung vị 5 năm
Giá trị-25.2%-153.3%0 / 3+25.3%-0.62 pp+3.18 pp-3.5%0.60—686+25,3%2,1+113,5%—9.59—
Điểm000124120128
Chú thích định giá:Giá: 9.200 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): −1.329,3

Biểu đồ tài chính

1.Doanh thu & tăng trưởng

Tỷ đồng686Q2/26

1.Doanh thu & tăng trưởng

Tỷ đồng686Q2/26

2.Lợi nhuận & tăng trưởng

Tỷ đồng-27,4Q2/26

3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)

Tỷ đồng17,0Q2/26

4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

%13.8%Q2/26

5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền

% · ngày7.4%Q2/26

6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền

Tỷ đồng614Q2/26

7.Cơ cấu tài sản

Tỷ đồng5.844Q2/26

8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay

Tỷ đồng · lần5.844Q2/26

9.Doanh thu chờ ghi nhận

Tỷ đồng223Q2/26

10.Định giá

Lần · %-7,2×Q2/26

11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)

VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-363Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-217%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%

Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26