19.500
−2,50%
2026-10-14
Phân tích cơ bản
52 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +13.6% | +15.3% | 3 / 3 | +11.7% | -1.88 pp | +0.09 pp | +17.1% | 0.20 | 9.36 | 352 | +11,7% | 19,5 | +13,6% | 9.36 | 11.53 | −18,8% |
| Điểm | 0 | 0 | 12 | 4 | 4 | 8 | 8 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 19.500 (giá đóng cửa ngày 2026-10-14)EPS (4 quý): 2.084
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng352Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng352Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng19,5Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng86,3Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%20.8%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày17.1%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng215Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng612Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần612Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,79Q2/26
10.Định giá
Lần · %9,4×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %591Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
13.6%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
15.3%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26