Lọc tín hiệu
SRF

SRF

SEAREFICO
Máy công nghiệpHOSE
Cùng ngành:APLCKACKDCMCCMKCTBCTTDZMFBCFT1
7.150
−2,72%
2026-10-19

Phân tích cơ bản

63 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
Kết quả kinh doanh quýĐịnh giá tương đối
Tiêu chíTăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)Số quý EPS tăng trưởngTăng trưởng doanh thu (YoY)Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)Doanh thu (tỷ)DT YoYLNST (tỷ)LNST YoYP/ETrung vị P/E 5 nămP/E vs. trung vị 5 năm
Giá trị+271.9%+650.1%2 / 3+65.8%-0.43 pp+3.10 pp+7.2%1.569.24471+65,8%8,4+324,7%9.2418.80−50,9%
Điểm12128124120-412
Chú thích định giá:Giá: 7.150 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 774,2

Biểu đồ tài chính

1.Doanh thu & tăng trưởng

Tỷ đồng471Q2/26

1.Doanh thu & tăng trưởng

Tỷ đồng471Q2/26

2.Lợi nhuận & tăng trưởng

Tỷ đồng7,90Q2/26

3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)

Tỷ đồng51,7Q2/26

4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

%6.3%Q2/26

5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền

% · ngày-1.1%Q2/26

6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền

Tỷ đồng-364Q2/26

7.Cơ cấu tài sản

Tỷ đồng1.942Q2/26

8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay

Tỷ đồng · lần1.942Q2/26

9.Doanh thu chờ ghi nhận

Tỷ đồng214Q2/26

10.Định giá

Lần · %9,2×Q2/26

11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)

VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %222Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
839%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%

Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26