4.460
−6,89%
2026-10-20
Phân tích cơ bản
37 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -60.9% | -52.6% | 1 / 3 | +40.5% | -2.35 pp | -0.43 pp | +0.4% | 0.26 | 109.55 | 71,4 | +40,5% | 0,1 | −60,9% | 109.55 | 3.40 | +3.122,0% |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 12 | 4 | 4 | 0 | 12 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 4.460 (giá đóng cửa ngày 2026-10-20)EPS (4 quý): 40,7
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng71,4Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng71,4Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng0,14Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng1,15Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%3.1%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày2.0%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng3,17Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng338Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần338Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng4,02Q2/26
10.Định giá
Lần · %107,2×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %5Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-52.9%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-49.9%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26