Phân tích cơ bản
33 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +63.2% | -120.5% | 1 / 3 | -100.0% | — | — | +13.4% | 0.00 | 4.29 | 0,0 | −100,0% | — | — | 4.29 | 4.91 | −12,6% |
| Điểm | 12 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 2.600 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 606,0
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng0,00Q3/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng0,00Q3/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-0,53Q3/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng5,13Q3/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%1.2%Q3/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-80.6%Q3/26
Cảnh báo ngoại lai: 1 kỳ ngoài khoảng -1.825…1.825 ngày, vẽ tại mốc giới hạn
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng4,59Q3/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng33,5Q3/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần33,5Q3/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,12Q3/26
10.Định giá
Lần · %4,3×Q3/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-88Q3/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
Chưa đối chiếu được lịch sử số cổ phiếu
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q3/26