3.300
+0,00%
2026-10-09
Phân tích cơ bản
41 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -13.3% | -65.5% | 0 / 3 | +2.6% | +0.53 pp | -0.29 pp | +23.1% | -1.65 | — | 1.089 | +2,6% | −89,8 | −6,3% | — | -0.40 | — |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 12 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 3.300 (giá đóng cửa ngày 2026-10-09)EPS (4 quý): −12.479,3
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.089Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.089Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-103Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng-650Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%1.1%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-8.6%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng-396Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng4.726Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần4.726Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng700Q2/26
10.Định giá
Lần · %-0,3×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-1.881Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26