50.400
+0,40%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
48 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -16.4% | -8.9% | 1 / 3 | +20.6% | -5.51 pp | -10.66 pp | +22.3% | 0.32 | 4.01 | 214 | +20,6% | 51,6 | −16,4% | 4.01 | 8.99 | −55,4% |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 12 | 0 | 0 | 12 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 50.400 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 12.567
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng214Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng214Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng51,6Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng169Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%24.9%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày28.1%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng31,0Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng1.009Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần1.009Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng6,23Q2/26
10.Định giá
Lần · %4,0×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %3.586Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-16.4%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-8.9%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26