19.900
−0,50%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
30 / 100CBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -88.4% | +29.6% | 2 / 3 | -43.6% | -6.72 pp | -52.96 pp | +13.4% | 0.09 | 10.12 | 36,1 | −43,6% | 5,0 | −88,4% | 10.12 | 11.50 | −12,0% |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 19.900 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 1.967
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng36,1Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng36,1Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng4,95Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng139Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%45.8%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày11.9%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng222Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng1.089Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần1.089Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng2,33Q2/26
10.Định giá
Lần · %10,1×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %74Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-88.4%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
29.6%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26