4.400
+0,00%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
50 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -10.7% | +82.3% | 2 / 3 | +11.4% | +1.08 pp | -0.37 pp | +5.7% | 0.92 | 8.79 | 749 | +11,4% | 11,1 | −10,7% | 8.79 | 12.37 | −28,9% |
| Điểm | 0 | 12 | 8 | 4 | 8 | 4 | 0 | 6 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 4.400 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 500,5
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng749Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng749Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng11,1Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng61,8Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%9.3%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày3.8%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng111Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng3.050Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần3.050Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng123Q2/26
10.Định giá
Lần · %8,8×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %90Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-10.7%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-10.7%
bình quân trên 1 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26