700,0
+0,00%
2026-10-16
Phân tích cơ bản
33 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -33.4% | -38.3% | 1 / 3 | +1039.0% | -16.30 pp | -15.97 pp | -1.4% | -9.09 | 11.30 | 67,0 | +1.039,0% | 0,6 | −36,1% | 11.30 | -0.30 | — |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 700,0 (giá đóng cửa ngày 2026-10-16)EPS (4 quý): 62,0
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng67,0Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng67,0Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng0,79Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng0,65Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%87.6%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày8.3%Q2/26
Cảnh báo ngoại lai: 5 kỳ ngoài khoảng -1.825…1.825 ngày, vẽ tại mốc giới hạn
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng42,4Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng1.074Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần1.074Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng47,0Q2/26
10.Định giá
Lần · %20,6×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %30Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-32.1%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-38.7%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26