800,0
+14,29%
2026-10-16
Phân tích cơ bản
81 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +95.5% | +104.8% | 3 / 3 | +54.2% | -0.96 pp | +74.79 pp | +4.2% | 0.00 | 2.09 | 1,9 | +54,2% | −0,0 | +95,5% | 2.09 | 5.07 | −58,8% |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 4 | 12 | 0 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 800,0 (giá đóng cửa ngày 2026-10-16)EPS (4 quý): 382,5
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1,89Q3/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1,89Q3/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-0,04Q3/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng11,1Q3/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%8.8%Q3/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-0.1%Q3/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng273Q3/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần273Q3/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,00Q3/26
10.Định giá
Lần · %2,2×Q3/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-1Q3/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
Chưa đối chiếu được lịch sử số cổ phiếu
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q3/26