7.600
+0,00%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
59 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -54.3% | +99.2% | 1 / 3 | +38.3% | +6.34 pp | -1.26 pp | +16.3% | 0.32 | 4.81 | 69,2 | +38,3% | 0,8 | −32,6% | 4.81 | 1.91 | +151,8% |
| Điểm | 0 | 12 | 4 | 12 | 12 | 4 | 4 | 12 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 7.600 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 1.580
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng69,2Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng69,2Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng0,83Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng31,2Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%35.5%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày11.4%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng4,20Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng317Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần317Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng1,45Q2/26
10.Định giá
Lần · %5,1×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %44Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-52.0%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
100.0%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
40.4%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26