22.000
+5,77%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
44 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -169.5% | +161318.8% | 2 / 3 | +29.7% | -6.00 pp | -3.32 pp | +8.2% | 0.03 | 17.53 | 3.859 | +29,7% | −44,7 | −169,5% | 17.53 | 10.47 | +67,4% |
| Điểm | 0 | 12 | 8 | 12 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 22.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 1.255
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng3.859Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng3.859Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-44,7Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng160Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%5.1%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày8.2%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng435Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng4.548Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần4.548Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng95,5Q2/26
10.Định giá
Lần · %17,5×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-452Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-170%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
Gấp 2.413,5 lần
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26