5.900
−4,84%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
81 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +1064.0% | +1245.1% | 3 / 3 | +289.5% | +99.16 pp | +434.74 pp | +137.3% | 1.93 | 9.89 | 1,0 | +289,5% | 3,0 | +1.064,0% | 9.89 | -9.37 | — |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | -4 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 5.900 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 596,6
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng0,96Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng0,96Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng2,97Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng10,3Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%13.8%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày0.5%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng85,7Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng34,4Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần34,4Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,00Q2/26
10.Định giá
Lần · %9,9×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %171Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Số quý tăng trưởng từ 25%
3/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26