6.470
+0,00%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
33 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -97.6% | -76.1% | 0 / 3 | +9.4% | +3.22 pp | -8.75 pp | +13.1% | 0.78 | 3.76 | 552 | +9,4% | 2,5 | −94,7% | 3.76 | 4.73 | −20,6% |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 6.470 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 1.722
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng552Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng552Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng1,12Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng270Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%21.0%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày10.4%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng4.205Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần4.205Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng209Q2/26
10.Định giá
Lần · %3,8×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %9Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-97.6%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-76.1%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26