14.900
−1,32%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
78 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +649.0% | +174.8% | 2 / 3 | +31.8% | +2.30 pp | +1.46 pp | +13.2% | 0.61 | 10.20 | 1.393 | +31,8% | 24,7 | +649,0% | 10.20 | 30.33 | −66,4% |
| Điểm | 12 | 12 | 8 | 12 | 8 | 8 | 0 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 14.900 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 1.461
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.372Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.372Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng51,2Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng70,6Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%2.5%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày18.5%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng76,7Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng439Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần439Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng7,46Q2/26
10.Định giá
Lần · %5,3×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %2.606Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Gấp 15,5 lần
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
442%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26