28.650
−3,86%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
63 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +71.2% | +59.2% | 3 / 3 | +30.6% | -0.03 pp | +0.90 pp | +11.4% | 2.46 | 20.10 | 1.462 | +30,6% | 46,9 | +81,8% | 20.10 | 26.31 | −23,6% |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 4 | 8 | 0 | -4 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 28.650 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 1.426
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.462Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.462Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng46,9Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng179Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%7.9%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày8.7%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng68,0Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng4.945Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần4.945Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng51,7Q2/26
10.Định giá
Lần · %20,0×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %500Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
71.2%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
68.1%
Số quý tăng trưởng từ 25%
3/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
6.2%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26