TOS
Dịch vụ biển Tân CảngThiết bị và Dịch vụ Dầu khíUPCOM
81.500
+0,62%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
46 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -36.3% | -2.1% | 1 / 3 | +5.1% | +1.27 pp | +0.29 pp | +48.1% | 1.00 | 3.88 | 1.380 | +5,1% | 238 | +6,9% | 3.88 | 8.30 | −53,3% |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 8 | 12 | 6 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 81.500 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 21.008
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.380Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.380Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng209Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng1.394Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%29.7%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày34.0%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng1.261Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng9.401Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần9.401Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng1.991Q2/26
10.Định giá
Lần · %5,9×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %4.648Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
6.1%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
12.0%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
-0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26