1.100
−6,78%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
13 / 100CBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -243.3% | -372.9% | 0 / 3 | -100.0% | -80.20 pp | -8827.42 pp | -69.1% | 0.97 | — | 0,4 | −100,0% | −34,1 | −230,1% | — | 4.68 | — |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 1.100 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): −8.092,2
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng0,39Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng0,39Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-34,1Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng-688Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%-7.4%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-11.3%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng2.962Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng2.348Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần2.348Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng168Q2/26
10.Định giá
Lần · %-0,2×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-385Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-243%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-373%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26