51.200
−3,03%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
37 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -12.5% | +21.9% | 2 / 3 | -10.2% | -0.40 pp | -0.30 pp | +13.4% | 0.00 | 6.97 | 251 | −10,2% | 28,4 | −12,5% | 6.97 | 9.81 | −28,9% |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 0 | 4 | 4 | 0 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 51.200 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 7.343
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng251Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng251Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng28,4Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng118Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%12.2%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày27.3%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng37,2Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng954Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần954Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,01Q2/26
10.Định giá
Lần · %7,0×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.959Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-12.5%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
21.9%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26