63.500
−0,47%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
41 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -30.9% | -4.9% | 2 / 3 | -24.8% | +6.87 pp | -0.71 pp | +13.4% | 0.52 | 5.45 | 503 | −24,8% | 44,2 | −30,4% | 5.45 | 6.17 | −11,7% |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 0 | 12 | 4 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 63.500 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 11.649
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng503Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng503Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng42,0Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng258Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%30.8%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày12.4%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng228Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng2.831Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần2.831Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng14,6Q2/26
10.Định giá
Lần · %5,5×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %2.388Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-30.9%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-4.9%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26