PLC
Hóa dầu PetrolimexSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khácHNX
19.000
+0,53%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
54 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +418.5% | -56.6% | 1 / 3 | -12.1% | +12.45 pp | +8.12 pp | +10.8% | 1.18 | 10.93 | 1.881 | −12,1% | 184 | +418,5% | 10.93 | 21.28 | −48,6% |
| Điểm | 12 | 0 | 4 | 0 | 12 | 12 | 0 | 6 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 19.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 1.738
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.881Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.881Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng184Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng213Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%16.4%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày8.1%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng651Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng3.960Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần3.960Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng52,2Q2/26
10.Định giá
Lần · %10,9×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %2.276Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
419%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-56.6%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26