13.900
+8,59%
2026-09-23
Phân tích cơ bản
59 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +51.3% | +71.2% | 2 / 3 | -24.8% | +5.49 pp | +0.76 pp | +1.2% | 0.13 | 83.63 | 38,2 | −24,8% | 0,4 | +144,8% | 83.63 | 32.54 | +157,0% |
| Điểm | 8 | 12 | 8 | 0 | 12 | 8 | 0 | 12 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 13.900 (giá đóng cửa ngày 2026-09-23)EPS (4 quý): 166,2
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng38,2Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng38,2Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-0,10Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng2,03Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%15.1%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày3.5%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng31,7Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng130Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần130Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng3,17Q2/26
10.Định giá
Lần · %83,9×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-23Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26