16.900
+1,20%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
69 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +65.8% | +26.9% | 3 / 3 | +11.6% | +0.94 pp | +0.80 pp | +18.8% | 0.81 | 4.26 | 2.365 | +11,6% | 57,8 | +65,8% | 4.26 | 10.79 | −60,5% |
| Điểm | 12 | 4 | 12 | 4 | 8 | 8 | 8 | 6 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 16.900 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 3.970
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng2.365Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng2.365Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng57,8Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng283Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%4.2%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày12.8%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng109Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng3.635Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần3.635Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng1,40Q2/26
10.Định giá
Lần · %4,3×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %939Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
65.8%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
26.9%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
-0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26