37.800
−4,30%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
85 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +40.4% | +200.3% | 3 / 3 | -14.4% | +10.80 pp | +14.77 pp | +31.0% | 0.00 | 3.75 | 51,5 | −14,4% | 19,8 | +39,2% | 3.75 | 11.19 | −66,5% |
| Điểm | 8 | 12 | 12 | 0 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 37.800 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 10.081
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng51,5Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng51,5Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng19,9Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng170Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%59.0%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày33.3%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng81,4Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng628Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần628Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng4,70Q2/26
10.Định giá
Lần · %3,7×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.471Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
40.4%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
200%
Số quý tăng trưởng từ 25%
3/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26