Lọc tín hiệu
PIT

PIT

XNK PETROLIMEX
Bán lẻ phức hợpHOSE
Cùng ngành:BTTCENCMVDKCDMXHFXHTMHTTKGMTHS
6.830
−0,15%
2026-10-19

Phân tích cơ bản

7 / 100CBộ tiêu chí: Sản xuất
Kết quả kinh doanh quýĐịnh giá tương đối
Tiêu chíTăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)Số quý EPS tăng trưởngTăng trưởng doanh thu (YoY)Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)Doanh thu (tỷ)DT YoYLNST (tỷ)LNST YoYP/ETrung vị P/E 5 nămP/E vs. trung vị 5 năm
Giá trị-436.9%-476.9%1 / 3-42.9%-4.19 pp-11.99 pp-13.7%1.97—113−42,9%−11,6−436,9%—-9.08—
Điểm0040000-48
Chú thích định giá:Giá: 6.830 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): −1.034,5

Biểu đồ tài chính

1.Doanh thu & tăng trưởng

Tỷ đồng113Q2/26

1.Doanh thu & tăng trưởng

Tỷ đồng113Q2/26

2.Lợi nhuận & tăng trưởng

Tỷ đồng-11,6Q2/26

3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)

Tỷ đồng-14,3Q2/26

4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

%7.1%Q2/26

5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền

% · ngày-0.0%Q2/26

6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền

Tỷ đồng78,2Q2/26

7.Cơ cấu tài sản

Tỷ đồng302Q2/26

8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay

Tỷ đồng · lần302Q2/26

9.Doanh thu chờ ghi nhận

Tỷ đồng0,37Q2/26

10.Định giá

Lần · %-8,3×Q2/26

11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)

VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-763Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-437%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-755%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%

Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26