1.600
+0,00%
2026-10-16
Phân tích cơ bản
59 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +42.4% | +26.7% | 2 / 3 | -26.8% | +35.69 pp | +21.50 pp | -6.6% | 0.33 | — | 1,7 | −26,8% | −1,3 | +42,4% | — | -2.37 | — |
| Điểm | 8 | 4 | 8 | 0 | 12 | 12 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 1.600 (giá đóng cửa ngày 2026-10-16)EPS (4 quý): −347,2
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1,69Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1,69Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-5,20Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng-10,8Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%26.2%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-7.7%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng0,14Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng174Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần174Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng2,89Q2/26
10.Định giá
Lần · %-2,8×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-260Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26