389.000
+11,14%
2026-09-29
Phân tích cơ bản
67 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +20.7% | +18.4% | 3 / 3 | +15.8% | +1.61 pp | +0.31 pp | +21.8% | 0.08 | 10.20 | 1.129 | +15,8% | 87,1 | +20,7% | 10.20 | 11.31 | −9,8% |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 8 | 8 | 8 | 12 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 389.000 (giá đóng cửa ngày 2026-09-29)EPS (4 quý): 38.143
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.129Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.129Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng87,1Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng386Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%28.6%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày29.3%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng590Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng2.138Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần2.138Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng30,0Q2/26
10.Định giá
Lần · %10,2×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %10.758Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
20.7%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
18.4%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26