48.500
−3,85%
2026-10-09
Phân tích cơ bản
33 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -79.3% | -30.8% | 1 / 3 | -53.0% | -25.56 pp | -24.85 pp | +31.2% | 0.00 | 9.22 | 12,4 | −53,0% | 2,4 | −79,3% | 9.22 | 10.18 | −9,5% |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 48.500 (giá đóng cửa ngày 2026-10-09)EPS (4 quý): 5.262
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng12,4Q3/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng12,4Q3/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng2,42Q3/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng60,1Q3/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%56.4%Q3/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày36.7%Q3/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng188Q3/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần188Q3/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,00Q3/26
10.Định giá
Lần · %9,2×Q3/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %224Q3/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-79.3%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-30.8%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
Chưa đối chiếu được lịch sử số cổ phiếu
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q3/26